ngày rày

  1. Today year
    • Ngày rày năm ngoái tôi đang làm việc khác
      I was doing some different work today year
    • Ngày rày sang năm tôi sẽ đi Huế
      I shall be going to Hue today year

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngày rày
Ngày rày năm ngoái, tôi đang đi dạo trong công viên.